generalized seizure

generalized seizure

A patient experiences a generalized seizure in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn động kinh toàn thể: một dạng cơn động kinh hoạt động điện bất thường xảy ra trên toàn bộ não, dẫn đến mất ý thức co giật toàn thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A generalized seizure can be life-threatening if not treated promptly. (Một cơn động kinh toàn thể có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
    • The patient experienced a generalized seizure that lasted for two minutes. (Bệnh nhân đã trải qua một cơn động kinh toàn thể kéo dài hai phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generalized seizure" trong ngữ cảnh y khoa:
    • Generalized seizures are often classified into tonic-clonic, absence, myoclonic, and atonic types. (Các cơn động kinh toàn thể thường được phân loại thành các dạng co cứng-co giật, vắng ý thức, giật mất trương lực.)
    • The EEG showed generalized seizure activity originating from both hemispheres. (Điện não đồ cho thấy hoạt động động kinh toàn thể xuất phát từ cả hai bán cầu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Seizure (n): cơn động kinh (thuật ngữ chung).
    • He had a seizure while driving. (Anh ấy bị một cơn động kinh khi đang lái xe.)
  • Epilepsy (n): bệnh động kinh (tình trạng mãn tính gây ra các cơn động kinh tái phát).
    • She was diagnosed with epilepsy at a young age. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh động kinh từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand mal seizure (cơn động kinh toàn thể co cứng-co giật): Một dạng cụ thể của generalized seizure với các triệu chứng co cứng giật toàn thân.
    • A grand mal seizure is a type of generalized seizure. (Cơn động kinh toàn thể co cứng-co giật một dạng của cơn động kinh toàn thể.)
  • Tonic-clonic seizure (cơn động kinh co cứng-co giật): Tên gọi khác của grand mal seizure.
Các cụm từ liên quan
  • To have a generalized seizure: bị một cơn động kinh toàn thể.
    • The child had a generalized seizure after the high fever. (Đứa trẻ bị một cơn động kinh toàn thể sau cơn sốt cao.)
  • To trigger a generalized seizure: gây ra một cơn động kinh toàn thể.
    • Flashing lights can trigger a generalized seizure in some people. (Ánh sáng nhấp nháy có thể gây ra một cơn động kinh toàn thểmột số người.)
Thành ngữ liên quan
  • Seizure disorder (rối loạn động kinh): Một thuật ngữ y khoa thường dùng thay cho epilepsy.
    • He was diagnosed with a seizure disorder and prescribed medication. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn động kinh được đơn thuốc.)